cm/in | PCS/BOX | SMQ/BOX | KG/BOX | BOX/PALLET | SQM/PALLET | KG/PALLET |
---|---|---|---|---|---|---|
170 x 75 x 41 CM | 1 |
CAYONO 750

DÒNG ADVANTAGE
Bao gồm bộ chân và bộ xả
Color

Decor


DÒNG ADVANTAGE
Bao gồm bộ chân và bộ xả
cm/in | PCS/BOX | SMQ/BOX | KG/BOX | BOX/PALLET | SQM/PALLET | KG/PALLET |
---|---|---|---|---|---|---|
170 x 75 x 41 CM | 1 |
Test Method | International Standards | Florina Values | Test Method | International Standards | Florina Values | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|